Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 6300365073 lần cuối vào 2024-01-19 09:07:33.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 6300365073 lần cuối vào 2024-01-19 09:07:33.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2431 |
Đúc sắt, thép
|
|
2432 |
Đúc kim loại màu
|
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Thị Trấn Mái Dầm - Huyện Châu Thành - Tỉnh Hậu Giang
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}