Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 5901202787 lần cuối vào 2024-01-19 09:07:17.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 5901202787 lần cuối vào 2024-01-19 09:07:17.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0111 |
Trồng lúa
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114 |
Trồng cây mía
|
|
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123 |
Trồng cây điều
|
|
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125 |
Trồng cây cao su
|
|
0126 |
Trồng cây cà phê
|
|
0127 |
Trồng cây chè
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0311 |
Khai thác thuỷ sản biển
|
|
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
|
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
|
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
|
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
|
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
|
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312 |
Cổng thông tin
|
|
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1311 |
Sản xuất sợi
|
|
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811 |
In ấn
|
|
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4940 |
Vận tải đường ống
|
|
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
|
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
|
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Ia Kring - Thành phố Pleiku - Tỉnh Gia Lai
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}