Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 5702150453 lần cuối vào 2024-01-18 19:00:53.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 5702150453 lần cuối vào 2024-01-18 19:00:53.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220 |
Khai thác gỗ
|
|
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
|
0721 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0893 |
Khai thác muối
|
|
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4940 |
Vận tải đường ống
|
|
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Hồng Hải - Thành phố Hạ Long - Tỉnh Quảng Ninh
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}