Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 5200941003 lần cuối vào 2024-01-20 07:13:59.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 5200941003 lần cuối vào 2024-01-20 07:13:59.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114 |
Trồng cây mía
|
|
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0127 |
Trồng cây chè
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149 |
Chăn nuôi khác
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Đông An - Huyện Văn Yên - Tỉnh Yên Bái
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}