Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 4900903428 lần cuối vào 2024-01-18 07:54:23.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 4900903428 lần cuối vào 2024-01-18 07:54:23.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
|
|
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
|
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Hữu Liên - Huyện Hữu Lũng - Tỉnh Lạng Sơn
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}