4900903379 - CÔNG TY TNHH LED NAM SƠN

CÔNG TY TNHH LED NAM SƠN

Tên viết tắt

LED NAM SON COMPANY LIMITED

Mã số thuế



Người đại diện

NGUYỄN NAM SƠN

Ngày hoạt động

16/01/2024

Quản lý bởi

Chi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn

Trạng thái

Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 4900903379 lần cuối vào 2024-01-17 19:38:41.

CÔNG TY TNHH LED NAM SƠN
Tên quốc tế: LED NAM SON COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: LED NAM SON COMPANY LIMITED
Mã số thuế: 4900903379
Địa chỉ: Số 6, phố Linh Lang, tổ 10, khối 6, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Người đại diện: NGUYỄN NAM SƠN
Ngày hoạt động: 16/01/2024
Quản lý bởi: Chi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Trạng thái: Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 4900903379 lần cuối vào 2024-01-17 19:38:41.

Ngành nghề kinh doanh


Ngành

4322

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

4541

Bán mô tô, xe máy

4543

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4620

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4632

Bán buôn thực phẩm

4641

Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

4649

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4651

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

4652

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

4653

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

4659

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4662

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4663

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4669

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

0111

Trồng lúa

0112

Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

0113

Trồng cây lấy củ có chất bột

0115

Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

0117

Trồng cây có hạt chứa dầu

0118

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa

0119

Trồng cây hàng năm khác

0121

Trồng cây ăn quả

0122

Trồng cây lấy quả chứa dầu

0123

Trồng cây điều

0124

Trồng cây hồ tiêu

0127

Trồng cây chè

0128

Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm

0129

Trồng cây lâu năm khác

0131

Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm

0132

Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm

0141

Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò

0145

Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

0146

Chăn nuôi gia cầm

0161

Hoạt động dịch vụ trồng trọt

0162

Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

0210

Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

0220

Khai thác gỗ

0240

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

0510

Khai thác và thu gom than cứng

0520

Khai thác và thu gom than non

0710

Khai thác quặng sắt

0721

Khai thác quặng uranium và quặng thorium

6810

Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

7710

Cho thuê xe có động cơ

4690

Bán buôn tổng hợp

0722

Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

0730

Khai thác quặng kim loại quý hiếm

0810

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

0891

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

0990

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác

1010

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

1020

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

1030

Chế biến và bảo quản rau quả

1076

Sản xuất chè

1200

Sản xuất sản phẩm thuốc lá

1610

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

1621

Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

1622

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

1629

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

1701

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

2220

Sản xuất sản phẩm từ plastic

2394

Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

2395

Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

2396

Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

2410

Sản xuất sắt, thép, gang

2591

Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

2592

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

2610

Sản xuất linh kiện điện tử

2640

Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

2710

Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

2731

Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

2733

Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

2740

Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

2750

Sản xuất đồ điện dân dụng

4931

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4933

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

5210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5224

Bốc xếp hàng hóa

5510

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5610

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5629

Dịch vụ ăn uống khác

7730

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

7911

Đại lý du lịch

7912

Điều hành tua du lịch

7990

Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

3100

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

3511

Sản xuất điện

3512

Truyền tải và phân phối điện

3700

Thoát nước và xử lý nước thải

3811

Thu gom rác thải không độc hại

3821

Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

3822

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại

3830

Tái chế phế liệu

4101

Xây dựng nhà để ở

4102

Xây dựng nhà không để ở

4212

Xây dựng công trình đường bộ

4221

Xây dựng công trình điện

4222

Xây dựng công trình cấp, thoát nước

4223

Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc

4229

Xây dựng công trình công ích khác

4311

Phá dỡ

4312

Chuẩn bị mặt bằng

4321

Lắp đặt hệ thống điện

Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Vĩnh Trại - Thành phố Lạng Sơn - Tỉnh Lạng Sơn

Không có kết quả nào trùng khớp!