Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 4900902015 lần cuối vào 2024-09-08 10:27:45.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 4900902015 lần cuối vào 2024-09-08 10:27:45.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0111 |
Trồng lúa
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114 |
Trồng cây mía
|
|
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123 |
Trồng cây điều
|
|
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125 |
Trồng cây cao su
|
|
0126 |
Trồng cây cà phê
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149 |
Chăn nuôi khác
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220 |
Khai thác gỗ
|
|
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311 |
Khai thác thuỷ sản biển
|
|
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
|
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
|
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
|
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
|
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511 |
Sản xuất điện
|
|
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Chiến Thắng - Huyện Bắc Sơn - Tỉnh Lạng Sơn
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}