Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 4601614386 lần cuối vào 2024-01-19 13:37:22.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 4601614386 lần cuối vào 2024-01-19 13:37:22.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0220 |
Khai thác gỗ
|
|
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Hợp Tiến - Huyện Đồng Hỷ - Tỉnh Thái Nguyên
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}