Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 4500663605 lần cuối vào 2024-09-10 17:56:32.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 4500663605 lần cuối vào 2024-09-10 17:56:32.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Công Hải - Huyện Thuận Bắc - Tỉnh Ninh Thuận
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}