Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 4201993147 lần cuối vào 2024-01-16 07:21:30.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 4201993147 lần cuối vào 2024-01-16 07:21:30.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0111 |
Trồng lúa
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114 |
Trồng cây mía
|
|
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123 |
Trồng cây điều
|
|
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125 |
Trồng cây cao su
|
|
0126 |
Trồng cây cà phê
|
|
0127 |
Trồng cây chè
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149 |
Chăn nuôi khác
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311 |
Khai thác thuỷ sản biển
|
|
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
|
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
|
0610 |
Khai thác dầu thô
|
|
0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
|
0721 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
|
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
|
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
|
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
|
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
|
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
|
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
|
|
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
|
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
|
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312 |
Cổng thông tin
|
|
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
|
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0893 |
Khai thác muối
|
|
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4940 |
Vận tải đường ống
|
|
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
|
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310 |
Bưu chính
|
|
5320 |
Chuyển phát
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5811 |
Xuất bản sách
|
|
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
|
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
|
5819 |
Hoạt động xuất bản khác
|
|
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
|
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
|
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
|
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
|
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
|
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
|
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Vĩnh Hoà - Thành phố Nha Trang - Tỉnh Khánh Hòa
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}