Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 4001277393 lần cuối vào 2024-01-17 19:51:29.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 4001277393 lần cuối vào 2024-01-17 19:51:29.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0111 |
Trồng lúa
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114 |
Trồng cây mía
|
|
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
|
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
|
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312 |
Cổng thông tin
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1811 |
In ấn
|
|
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
|
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
|
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
|
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Duy Sơn - Huyện Duy Xuyên - Tỉnh Quảng Nam
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}