Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 4001277308 lần cuối vào 2024-01-16 07:39:25.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 4001277308 lần cuối vào 2024-01-16 07:39:25.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
1311 |
Sản xuất sợi
|
|
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Đại Hiệp - Huyện Đại Lộc - Tỉnh Quảng Nam
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}