Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 4000443802 lần cuối vào 2023-08-04 09:37:36.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 4000443802 lần cuối vào 2023-08-04 09:37:36.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511 |
Sản xuất điện
|
|
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Hoà Cường Bắc - Quận Hải Châu - Thành phố Đà Nẵng
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}