Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 3703183828 lần cuối vào 2024-01-16 19:46:55.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 3703183828 lần cuối vào 2024-01-16 19:46:55.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
|
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Hiệp Thành - Thành phố Thủ Dầu Một - Tỉnh Bình Dương
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}