3401250877 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN BIO COS

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN BIO COS

Tên viết tắt

GREEN BIO COS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED

Mã số thuế



Người đại diện

ĐỖ THỊ MỸ NHĨ

Ngày hoạt động

16/01/2024

Quản lý bởi

Chi cục Thuế Huyện Tánh Linh

Trạng thái

Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 3401250877 lần cuối vào 2024-01-17 04:38:42.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN BIO COS
Tên quốc tế: GREEN BIO COS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: GREEN BIO COS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Mã số thuế: 3401250877
Địa chỉ: Khu phố Lạc Hà, Thị Trấn Lạc Tánh, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Người đại diện: ĐỖ THỊ MỸ NHĨ
Ngày hoạt động: 16/01/2024
Quản lý bởi: Chi cục Thuế Huyện Tánh Linh
Trạng thái: Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 3401250877 lần cuối vào 2024-01-17 04:38:42.

Ngành nghề kinh doanh


Ngành

4322

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

4329

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

4330

Hoàn thiện công trình xây dựng

4390

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

4620

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4632

Bán buôn thực phẩm

4633

Bán buôn đồ uống

4649

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4653

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

4659

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4663

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4669

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

0112

Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

0128

Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm

0129

Trồng cây lâu năm khác

0131

Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm

0132

Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm

0150

Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

0161

Hoạt động dịch vụ trồng trọt

0162

Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

0163

Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

0164

Xử lý hạt giống để nhân giống

8230

Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

8292

Dịch vụ đóng gói

8299

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

8559

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

8560

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

6311

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

6312

Cổng thông tin

7020

Hoạt động tư vấn quản lý

7110

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7120

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

7211

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên

7212

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ

7213

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược

7214

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp

7310

Quảng cáo

7320

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

7410

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

7490

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

4711

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4719

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4721

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4723

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

1010

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

1020

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

1030

Chế biến và bảo quản rau quả

1040

Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

1050

Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

1061

Xay xát và sản xuất bột thô

1062

Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

1071

Sản xuất các loại bánh từ bột

1072

Sản xuất đường

1073

Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo

1079

Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

1080

Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

1101

Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

1102

Sản xuất rượu vang

1103

Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

1104

Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

1622

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

1623

Sản xuất bao bì bằng gỗ

1701

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

1702

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

1709

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

1811

In ấn

1812

Dịch vụ liên quan đến in

2011

Sản xuất hoá chất cơ bản

2012

Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

2013

Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

2021

Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

2023

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

2029

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

2100

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

2220

Sản xuất sản phẩm từ plastic

2310

Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

2391

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

2392

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

2395

Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

2511

Sản xuất các cấu kiện kim loại

2512

Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

2513

Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

2591

Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

2592

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

2599

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

2651

Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

2825

Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

2829

Sản xuất máy chuyên dụng khác

4791

Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

4799

Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

5210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5229

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5610

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5630

Dịch vụ phục vụ đồ uống

7730

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

7740

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

8211

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

8219

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

3250

Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

3290

Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

3311

Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

3312

Sửa chữa máy móc, thiết bị

3319

Sửa chữa thiết bị khác

3320

Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

3700

Thoát nước và xử lý nước thải

3811

Thu gom rác thải không độc hại

3812

Thu gom rác thải độc hại

3821

Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

3822

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại

3830

Tái chế phế liệu

3900

Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

4101

Xây dựng nhà để ở

4102

Xây dựng nhà không để ở

4293

Xây dựng công trình chế biến, chế tạo

4299

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

4311

Phá dỡ

4312

Chuẩn bị mặt bằng

4321

Lắp đặt hệ thống điện

4772

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Tra cứu mã số thuế công ty tại Thị Trấn Lạc Tánh - Huyện Tánh Linh - Tỉnh Bình Thuận

Không có kết quả nào trùng khớp!