Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 3401250877 lần cuối vào 2024-01-17 04:38:42.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 3401250877 lần cuối vào 2024-01-17 04:38:42.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312 |
Cổng thông tin
|
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072 |
Sản xuất đường
|
|
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
|
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811 |
In ấn
|
|
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
|
|
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Thị Trấn Lạc Tánh - Huyện Tánh Linh - Tỉnh Bình Thuận
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}