Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 2802926871 lần cuối vào 2024-01-20 07:00:31.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 2802926871 lần cuối vào 2024-01-20 07:00:31.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường An Phú - Thành phố Thuận An - Tỉnh Bình Dương
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}