Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 2500713524 lần cuối vào 2024-01-19 07:21:58.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 2500713524 lần cuối vào 2024-01-19 07:21:58.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Thị Trấn Hương Canh - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}