Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Địa chỉ
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 2500574937 lần cuối vào 2024-01-15 10:39:03.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 2500574937 lần cuối vào 2024-01-15 10:39:03.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
|
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5310 |
Bưu chính
|
|
5320 |
Chuyển phát
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
|
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
|
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Hội Hợp - Thành phố Vĩnh Yên - Tỉnh Vĩnh Phúc
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}