Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 2001374072 lần cuối vào 2024-01-16 10:19:55.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 2001374072 lần cuối vào 2024-01-16 10:19:55.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511 |
Sản xuất điện
|
|
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Tân Thành - Thành phố Cà Mau - Tỉnh Cà Mau
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}