Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 1801757594 lần cuối vào 2024-01-16 13:34:50.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 1801757594 lần cuối vào 2024-01-16 13:34:50.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310 |
Bưu chính
|
|
5320 |
Chuyển phát
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3511 |
Sản xuất điện
|
|
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Phú Thứ - Quận Cái Răng - Thành phố Cần Thơ
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}