Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 1101853408 lần cuối vào 2024-01-20 04:39:45.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 1101853408 lần cuối vào 2024-01-20 04:39:45.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1811 |
In ấn
|
|
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310 |
Bưu chính
|
|
5320 |
Chuyển phát
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường 6 - Thành phố Tân An - Tỉnh Long An
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}