Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 1101233436 lần cuối vào 2023-05-25 13:46:55.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 1101233436 lần cuối vào 2023-05-25 13:46:55.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: Sản xuất rượu. |
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
|
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: khách sạn |
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán khí đốt hóa lỏng gas. |
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, phân vi sinh, phân vôi, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. (thuốc bảo vệ thực vật) |
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết : nhà hàng |
|
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và thủy lợi. |
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô cũ (đã qua sử dụng). |
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn lúa, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; hoa và cây, đột vật sống; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia gia súc, gia cầm và thủy sản. |
|
4631 |
Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo, tấm, cám. |
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy nông nghiệp. |
|
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
|
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái. |
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường 4 - Thành phố Tân An - Tỉnh Long An
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}