Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0901153523 lần cuối vào 2024-01-20 10:40:32.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0901153523 lần cuối vào 2024-01-20 10:40:32.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
|
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
|
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
|
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Xuân Quan - Huyện Văn Giang - Tỉnh Hưng Yên
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}