Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0901153227 lần cuối vào 2024-01-16 03:37:21.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0901153227 lần cuối vào 2024-01-16 03:37:21.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1311 |
Sản xuất sợi
|
|
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520 |
Sản xuất giày, dép
|
|
2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431 |
Đúc sắt, thép
|
|
2432 |
Đúc kim loại màu
|
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Thị Trấn Như Quỳnh - Huyện Văn Lâm - Tỉnh Hưng Yên
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}