Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0601261158 lần cuối vào 2024-01-19 07:38:14.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0601261158 lần cuối vào 2024-01-19 07:38:14.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0220 |
Khai thác gỗ
|
|
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1910 |
Sản xuất than cốc
|
|
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
|
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Cửa Bắc - Thành phố Nam Định - Tỉnh Nam Định
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}