Tên viết tắt
Mã số thuế
Địa chỉ
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0318266918 lần cuối vào 2024-01-17 19:50:28.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0318266918 lần cuối vào 2024-01-17 19:50:28.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0111 |
Trồng lúa
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114 |
Trồng cây mía
|
|
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0123 |
Trồng cây điều
|
|
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125 |
Trồng cây cao su
|
|
0126 |
Trồng cây cà phê
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7500 |
Hoạt động thú y
|
|
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1811 |
In ấn
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
|
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Đông Thạnh - Huyện Hóc Môn - Thành phố Hồ Chí Minh
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}