Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0318263064 lần cuối vào 2024-01-16 07:13:29.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0318263064 lần cuối vào 2024-01-16 07:13:29.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0123 |
Trồng cây điều
|
|
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125 |
Trồng cây cao su
|
|
0126 |
Trồng cây cà phê
|
|
0127 |
Trồng cây chè
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149 |
Chăn nuôi khác
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220 |
Khai thác gỗ
|
|
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán
|
|
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0893 |
Khai thác muối
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072 |
Sản xuất đường
|
|
1076 |
Sản xuất chè
|
|
1077 |
Sản xuất cà phê
|
|
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
|
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431 |
Đúc sắt, thép
|
|
2432 |
Đúc kim loại màu
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường 21 - Quận Bình Thạnh - Thành phố Hồ Chí Minh
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}