Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0318232676 lần cuối vào 2024-01-18 19:22:34.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0318232676 lần cuối vào 2024-01-18 19:22:34.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220 |
Khai thác gỗ
|
|
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311 |
Khai thác thuỷ sản biển
|
|
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
|
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Thạnh Lộc - Quận 12 - Thành phố Hồ Chí Minh
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}