Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0318099128 lần cuối vào 2024-09-09 00:32:45.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0318099128 lần cuối vào 2024-09-09 00:32:45.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
|
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1076 |
Sản xuất chè
|
|
1077 |
Sản xuất cà phê
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1311 |
Sản xuất sợi
|
|
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520 |
Sản xuất giày, dép
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
|
|
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Đa Kao - Quận 1 - Thành phố Hồ Chí Minh
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}