Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0314939175 lần cuối vào 2024-07-24 12:10:01.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0314939175 lần cuối vào 2024-07-24 12:10:01.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường (không hoạt động tại trụ sở), sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
|
4633 |
Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn |
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; hàng may mặc, giày dép. |
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đồ gia dụng và đồ dùng gia đình (trừ dược phẩm) |
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện nước, vật tư điện nước, cáp điện. Bán buôn thiết bị cơ điện lạnh |
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
|
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312 |
Cổng thông tin Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp |
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1311 |
Sản xuất sợi
|
|
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520 |
Sản xuất giày, dép
|
|
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b và trừ sản xuất ống nhựa) |
|
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b và trừ sản xuất ống nhựa) |
|
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. |
|
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. |
|
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. |
|
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. |
|
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Chi tiết: không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. |
|
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá Chi tiết: không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. |
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
|
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
|
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (không hoạt động tại trụ sở); biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (không hoạt động tại thành phố hồ chí minh). |
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; máy móc, thiết bị văn phòng. |
|
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
|
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội). |
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
|
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
|
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội). |
|
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ); đồng hồ, kính mắt, xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh. |
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Linh Chiểu - Thành phố Thủ Đức - Thành phố Hồ Chí Minh
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}