Tên viết tắt
Mã số thuế
Địa chỉ
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0202229522 lần cuối vào 2024-01-20 09:41:43.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0202229522 lần cuối vào 2024-01-20 09:41:43.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2431 |
Đúc sắt, thép
|
|
2432 |
Đúc kim loại màu
|
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
|
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã An Thắng - Huyện An Lão - Thành phố Hải Phòng
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}