0202229314 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LG

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LG

Tên viết tắt

LG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED

Mã số thuế



Người đại diện

BÙI THỊ LÝ

Ngày hoạt động

18/01/2024

Quản lý bởi

Chi cục Thuế Huyện An Lão

Trạng thái

Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 0202229314 lần cuối vào 2024-01-19 13:37:59.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LG
Tên quốc tế: LG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: LG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Mã số thuế: 0202229314
Địa chỉ: Số 52 ngõ 383 đường Hoàng Thiết Tâm, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diện: BÙI THỊ LÝ
Ngày hoạt động: 18/01/2024
Quản lý bởi: Chi cục Thuế Huyện An Lão
Trạng thái: Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 0202229314 lần cuối vào 2024-01-19 13:37:59.

Ngành nghề kinh doanh


Ngành

4322

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

4329

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

4330

Hoàn thiện công trình xây dựng

4390

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

4520

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

4620

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4641

Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

4649

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4651

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

4653

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

4663

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4669

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

0113

Trồng cây lấy củ có chất bột

0116

Trồng cây lấy sợi

0117

Trồng cây có hạt chứa dầu

0119

Trồng cây hàng năm khác

0122

Trồng cây lấy quả chứa dầu

0128

Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm

0146

Chăn nuôi gia cầm

0149

Chăn nuôi khác

0150

Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

0161

Hoạt động dịch vụ trồng trọt

0162

Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

0210

Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

0240

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

0312

Khai thác thuỷ sản nội địa

0322

Nuôi trồng thuỷ sản nội địa

0510

Khai thác và thu gom than cứng

0520

Khai thác và thu gom than non

0620

Khai thác khí đốt tự nhiên

8299

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

8511

Giáo dục nhà trẻ

8512

Giáo dục mẫu giáo

8521

Giáo dục tiểu học

8522

Giáo dục trung học cơ sở

8523

Giáo dục trung học phổ thông

8551

Giáo dục thể thao và giải trí

8552

Giáo dục văn hoá nghệ thuật

8559

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

8560

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

8720

Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện

8790

Hoạt động chăm sóc tập trung khác

8890

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác

9000

Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

9312

Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao

9329

Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

9412

Hoạt động của các hội nghề nghiệp

9620

Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

9633

Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

9639

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

6810

Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

6820

Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

6920

Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế

7710

Cho thuê xe có động cơ

0810

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

0891

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

0899

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

0910

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

1020

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

1061

Xay xát và sản xuất bột thô

1079

Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

1104

Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

1311

Sản xuất sợi

1312

Sản xuất vải dệt thoi

1313

Hoàn thiện sản phẩm dệt

1392

Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)

1399

Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

1511

Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

1512

Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

1520

Sản xuất giày, dép

1610

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

1622

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

1629

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

1701

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

1709

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

2029

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

2399

Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

2431

Đúc sắt, thép

2592

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

2599

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

2817

Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

2818

Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

4931

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4932

Vận tải hành khách đường bộ khác

4933

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

5210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5224

Bốc xếp hàng hóa

5225

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

5229

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5510

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5590

Cơ sở lưu trú khác

5610

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5621

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng

7730

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

7810

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

7820

Cung ứng lao động tạm thời

7830

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7911

Đại lý du lịch

7912

Điều hành tua du lịch

7990

Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

8129

Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt

8130

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

3099

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

3100

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

3290

Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

3319

Sửa chữa thiết bị khác

3320

Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

3600

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

3700

Thoát nước và xử lý nước thải

3811

Thu gom rác thải không độc hại

3812

Thu gom rác thải độc hại

3821

Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

3830

Tái chế phế liệu

4101

Xây dựng nhà để ở

4102

Xây dựng nhà không để ở

4211

Xây dựng công trình đường sắt

4212

Xây dựng công trình đường bộ

4221

Xây dựng công trình điện

4222

Xây dựng công trình cấp, thoát nước

4229

Xây dựng công trình công ích khác

4291

Xây dựng công trình thủy

4292

Xây dựng công trình khai khoáng

4299

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

4311

Phá dỡ

4312

Chuẩn bị mặt bằng

4321

Lắp đặt hệ thống điện

4759

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

Tra cứu mã số thuế công ty tại Thị Trấn Trường Sơn - Huyện An Lão - Thành phố Hải Phòng

Không có kết quả nào trùng khớp!