Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Địa chỉ
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0202229184 lần cuối vào 2024-01-19 07:17:16.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0202229184 lần cuối vào 2024-01-19 07:17:16.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1311 |
Sản xuất sợi
|
|
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520 |
Sản xuất giày, dép
|
|
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811 |
In ấn
|
|
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Vĩnh Long - Huyện Vĩnh Bảo - Thành phố Hải Phòng
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}