Tên viết tắt
Mã số thuế
Địa chỉ
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0110606749 lần cuối vào 2024-01-19 20:02:06.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0110606749 lần cuối vào 2024-01-19 20:02:06.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920 |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Kim Chung - Huyện Hoài Đức - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}