Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0110606629 lần cuối vào 2024-01-19 19:33:36.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0110606629 lần cuối vào 2024-01-19 19:33:36.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310 |
Bưu chính
|
|
5320 |
Chuyển phát
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511 |
Sản xuất điện
|
|
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Cổ Nhuế 1 - Quận Bắc Từ Liêm - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}