0110604685 - CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ TƯ VẤN SÁNG TẠO VỀ KHÍ HẬU VÀ BỀN VỮNG

CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ TƯ VẤN SÁNG TẠO VỀ KHÍ HẬU VÀ BỀN VỮNG

Tên viết tắt

CLIMATE CREATIVITY AND SUSTAINABILITY STUDY AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED

Mã số thuế



Người đại diện

NGUYỄN HỒNG LONG

Ngày hoạt động

17/01/2024

Quản lý bởi

Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm

Trạng thái

Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 0110604685 lần cuối vào 2024-01-18 07:13:37.

CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ TƯ VẤN SÁNG TẠO VỀ KHÍ HẬU VÀ BỀN VỮNG
Tên quốc tế: CLIMATE CREATIVITY AND SUSTAINABILITY STUDY AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: CLIMATE CREATIVITY AND SUSTAINABILITY STUDY AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Mã số thuế: 0110604685
Địa chỉ: Nhà số 1, Ngách 26/7 phố Huy Du, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện: NGUYỄN HỒNG LONG
Ngày hoạt động: 17/01/2024
Quản lý bởi: Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Trạng thái: Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 0110604685 lần cuối vào 2024-01-18 07:13:37.

Ngành nghề kinh doanh


Ngành

4322

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

4329

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

4661

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

8559

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

8890

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác

7020

Hoạt động tư vấn quản lý

7110

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7120

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

7211

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên

7212

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ

7213

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược

7214

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp

7310

Quảng cáo

7320

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

7490

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

7710

Cho thuê xe có động cơ

1621

Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

1622

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

1623

Sản xuất bao bì bằng gỗ

1629

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

1701

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

1702

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

1709

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

2011

Sản xuất hoá chất cơ bản

2013

Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

2391

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

2392

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

2393

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

2394

Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

2395

Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

2410

Sản xuất sắt, thép, gang

2431

Đúc sắt, thép

2432

Đúc kim loại màu

2512

Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

2513

Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

2591

Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

2592

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

2593

Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

2599

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

2651

Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

2710

Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

2731

Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

2732

Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

2733

Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

2740

Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

2750

Sản xuất đồ điện dân dụng

2790

Sản xuất thiết bị điện khác

2811

Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

2812

Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

2813

Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

2814

Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

2815

Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

2816

Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

2817

Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

2818

Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

2821

Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

2822

Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

2823

Sản xuất máy luyện kim

2824

Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

2829

Sản xuất máy chuyên dụng khác

2910

Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác

5229

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

7721

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

7722

Cho thuê băng, đĩa video

7729

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

7730

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

7740

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

3099

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

3100

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

3290

Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

3312

Sửa chữa máy móc, thiết bị

3320

Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

3511

Sản xuất điện

3520

Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

3530

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá

3600

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

3700

Thoát nước và xử lý nước thải

3811

Thu gom rác thải không độc hại

3821

Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

3822

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại

4773

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Cầu Diễn - Quận Nam Từ Liêm - Thành phố Hà Nội

Không có kết quả nào trùng khớp!