Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Địa chỉ
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0110604269 lần cuối vào 2024-01-17 19:34:15.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0110604269 lần cuối vào 2024-01-17 19:34:15.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2910 |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920 |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Khương Mai - Quận Thanh Xuân - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}