Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Địa chỉ
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0110604149 lần cuối vào 2024-01-17 19:49:42.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0110604149 lần cuối vào 2024-01-17 19:49:42.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
|
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
|
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
|
|
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
|
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
|
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312 |
Cổng thông tin
|
|
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
1076 |
Sản xuất chè
|
|
1077 |
Sản xuất cà phê
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1520 |
Sản xuất giày, dép
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1811 |
In ấn
|
|
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
|
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
|
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
|
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Mỹ Đình 2 - Quận Nam Từ Liêm - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}