Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Địa chỉ
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0110603307 lần cuối vào 2024-01-17 07:26:25.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0110603307 lần cuối vào 2024-01-17 07:26:25.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149 |
Chăn nuôi khác
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0311 |
Khai thác thuỷ sản biển
|
|
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
|
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072 |
Sản xuất đường
|
|
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076 |
Sản xuất chè
|
|
1077 |
Sản xuất cà phê
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Mễ Trì - Quận Nam Từ Liêm - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}