Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0110602776 lần cuối vào 2024-01-16 10:37:27.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0110602776 lần cuối vào 2024-01-16 10:37:27.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
|
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
|
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312 |
Cổng thông tin
|
|
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
|
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Đức Giang - Quận Long Biên - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}