0110602342 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TMH

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TMH

Tên viết tắt

TMH GROUP JOINT STOCK COMPANY

Mã số thuế



Người đại diện

NGUYỄN NGỌC MỸ

Ngày hoạt động

15/01/2024

Quản lý bởi

Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm

Trạng thái

Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 0110602342 lần cuối vào 2024-01-16 04:42:17.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TMH
Tên quốc tế: TMH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt: TMH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Mã số thuế: 0110602342
Địa chỉ: Số 28 Khu tập thể xây lắp điện 1, phố Đồng Bát, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện: NGUYỄN NGỌC MỸ
Ngày hoạt động: 15/01/2024
Quản lý bởi: Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Trạng thái: Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 0110602342 lần cuối vào 2024-01-16 04:42:17.

Ngành nghề kinh doanh


Ngành

4322

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

4329

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

4330

Hoàn thiện công trình xây dựng

4390

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

4610

Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

4620

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4631

Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

4632

Bán buôn thực phẩm

4641

Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

4649

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4651

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

4652

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

4653

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

4659

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4661

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4662

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4663

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4669

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

8230

Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

8299

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

8523

Giáo dục trung học phổ thông

8559

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

8560

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

9000

Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

9329

Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

9639

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

6201

Lập trình máy vi tính

6202

Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

6209

Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

6311

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

6312

Cổng thông tin

6622

Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm

6810

Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

6820

Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

6920

Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế

7010

Hoạt động của trụ sở văn phòng

7020

Hoạt động tư vấn quản lý

7110

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7120

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

7211

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên

7212

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ

7213

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược

7214

Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp

7410

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

7490

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

4690

Bán buôn tổng hợp

1010

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

1020

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

1030

Chế biến và bảo quản rau quả

1061

Xay xát và sản xuất bột thô

1311

Sản xuất sợi

1312

Sản xuất vải dệt thoi

1313

Hoàn thiện sản phẩm dệt

1391

Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

1392

Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)

1393

Sản xuất thảm, chăn, đệm

1394

Sản xuất các loại dây bện và lưới

1399

Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

1410

May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

1420

Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

1430

Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

1511

Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

1512

Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

1520

Sản xuất giày, dép

1811

In ấn

1812

Dịch vụ liên quan đến in

2396

Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

2640

Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

5210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5221

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

5222

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

5223

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không

5224

Bốc xếp hàng hóa

5229

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5510

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5590

Cơ sở lưu trú khác

5610

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5621

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng

5629

Dịch vụ ăn uống khác

5630

Dịch vụ phục vụ đồ uống

7730

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

7810

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

7820

Cung ứng lao động tạm thời

7830

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7911

Đại lý du lịch

7912

Điều hành tua du lịch

7990

Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

8010

Hoạt động bảo vệ tư nhân

8020

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

8110

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

8121

Vệ sinh chung nhà cửa

8129

Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt

8130

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

8211

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

8219

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

3250

Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

3320

Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

4101

Xây dựng nhà để ở

4102

Xây dựng nhà không để ở

4211

Xây dựng công trình đường sắt

4212

Xây dựng công trình đường bộ

4221

Xây dựng công trình điện

4222

Xây dựng công trình cấp, thoát nước

4223

Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc

4229

Xây dựng công trình công ích khác

4291

Xây dựng công trình thủy

4292

Xây dựng công trình khai khoáng

4293

Xây dựng công trình chế biến, chế tạo

4299

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

4311

Phá dỡ

4312

Chuẩn bị mặt bằng

4321

Lắp đặt hệ thống điện

4752

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Mỹ Đình 2 - Quận Nam Từ Liêm - Thành phố Hà Nội

Không có kết quả nào trùng khớp!