Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0110602085 lần cuối vào 2024-01-16 03:05:59.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0110602085 lần cuối vào 2024-01-16 03:05:59.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
|
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312 |
Cổng thông tin
|
|
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Vĩnh Tuy - Quận Hai Bà Trưng - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}