0110580106 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI MINH

CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI MINH

Tên viết tắt

DAI MINH MTV COMPANY LIMITED

Mã số thuế



Người đại diện

NGUYỄN DUY THANH

Ngày hoạt động

21/12/2023

Quản lý bởi

Chi cục Thuế Huyện Thanh Trì

Trạng thái

Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 0110580106 lần cuối vào 2024-09-08 13:50:49.

CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI MINH
Tên quốc tế: DAI MINH MTV COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: DAI MINH MTV COMPANY LIMITED
Mã số thuế: 0110580106
Địa chỉ: Số nhà 05, ngách 02, ngõ 33, Đường Tả Thanh Oai, Đội 4, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Người đại diện: NGUYỄN DUY THANH
Ngày hoạt động: 21/12/2023
Quản lý bởi: Chi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Trạng thái: Đang hoạt động

Cập nhật mã số thuế 0110580106 lần cuối vào 2024-09-08 13:50:49.

Ngành nghề kinh doanh


Ngành

4322

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

4329

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

4330

Hoàn thiện công trình xây dựng

4390

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

4520

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

4542

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

4641

Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

4649

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4651

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

4652

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

4653

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

4659

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4663

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

8299

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

6810

Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

6820

Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

7010

Hoạt động của trụ sở văn phòng

7020

Hoạt động tư vấn quản lý

7110

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7310

Quảng cáo

7320

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

1010

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

1020

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

1030

Chế biến và bảo quản rau quả

1040

Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

1050

Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

1061

Xay xát và sản xuất bột thô

1062

Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

1071

Sản xuất các loại bánh từ bột

1072

Sản xuất đường

1073

Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo

1074

Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

1075

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

1076

Sản xuất chè

1077

Sản xuất cà phê

1079

Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

1080

Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

1103

Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

1104

Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

1311

Sản xuất sợi

1312

Sản xuất vải dệt thoi

1313

Hoàn thiện sản phẩm dệt

1391

Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

1392

Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)

1393

Sản xuất thảm, chăn, đệm

1394

Sản xuất các loại dây bện và lưới

1399

Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

1410

May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

1420

Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

1430

Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

1512

Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

1520

Sản xuất giày, dép

1621

Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

1622

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

1623

Sản xuất bao bì bằng gỗ

2211

Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

2219

Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

2392

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

2393

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

2395

Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

2511

Sản xuất các cấu kiện kim loại

2591

Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

2592

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

2593

Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

2610

Sản xuất linh kiện điện tử

2620

Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

2630

Sản xuất thiết bị truyền thông

2640

Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

2660

Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

2731

Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

2732

Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

2733

Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

2740

Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

2750

Sản xuất đồ điện dân dụng

2790

Sản xuất thiết bị điện khác

2811

Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

2812

Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

2813

Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

2814

Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

2815

Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

2816

Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

2817

Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

2818

Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

2819

Sản xuất máy thông dụng khác

2821

Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

2822

Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

2823

Sản xuất máy luyện kim

2824

Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

2825

Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

2826

Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

2910

Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác

2920

Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc

2930

Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác

5210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

8129

Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt

8130

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

3091

Sản xuất mô tô, xe máy

3092

Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật

3099

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

3220

Sản xuất nhạc cụ

3230

Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

3240

Sản xuất đồ chơi, trò chơi

3290

Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

3311

Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

3312

Sửa chữa máy móc, thiết bị

3313

Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

3314

Sửa chữa thiết bị điện

3315

Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

3319

Sửa chữa thiết bị khác

3320

Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

3700

Thoát nước và xử lý nước thải

4101

Xây dựng nhà để ở

4102

Xây dựng nhà không để ở

4229

Xây dựng công trình công ích khác

4299

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

4311

Phá dỡ

4312

Chuẩn bị mặt bằng

4321

Lắp đặt hệ thống điện

Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Tả Thanh Oai - Huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội

Không có kết quả nào trùng khớp!