Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0110534597 lần cuối vào 2024-09-10 23:50:01.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0110534597 lần cuối vào 2024-09-10 23:50:01.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220 |
Khai thác gỗ
|
|
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076 |
Sản xuất chè
|
|
1077 |
Sản xuất cà phê
|
|
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1811 |
In ấn
|
|
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
|
|
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2431 |
Đúc sắt, thép
|
|
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511 |
Sản xuất điện
|
|
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Trung Văn - Quận Nam Từ Liêm - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}