Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0108847899 lần cuối vào 2023-07-12 10:41:36.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0108847899 lần cuối vào 2023-07-12 10:41:36.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
|
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
|
4541 |
Bán mô tô, xe máy (trừ đấu giá) |
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, môi giới, sàn giao dịch bất động sản, quản lý bất động sản (không bao gồm đấu giá) |
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520 |
Sản xuất giày, dép
|
|
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá) |
|
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán hàng điện dân dụng, điện tử, điện lạnh (Trừ hoạt động đấu giá) |
|
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: - Quán cà phê, giải khát - Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
|
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Vĩnh Tuy - Quận Hai Bà Trưng - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}