Tên quốc tế
Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0108817407 lần cuối vào 2023-05-25 13:13:57.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0108817407 lần cuối vào 2023-05-25 13:13:57.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa |
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ bán buôn động vật sống bị cấm) |
|
4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng |
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
|
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). |
|
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất, nhập khẩu những mặt hàng Công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất, nhập khẩu hàng hóa. |
|
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
|
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
|
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541 |
Đào tạo đại học
|
|
8542 |
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8543 |
Đào tạo tiến sỹ
|
|
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
|
|
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Trừ dạy về tôn giáo và các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
|
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Phòng chẩn trị y học cổ truyền. - Nhà hộ sinh. - Phòng khám, tư vấn và điều trị dự phòng. - Phòng khám, điều trị bệnh nghề nghiệp. - Cơ sở dịch vụ y tế bao gồm: + Cơ sở dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo nhiệt độ, đo huyết áp; + Cơ sở dịch vụ chăm sóc sức khoẻ tại nhà; + Cơ sở dịch vụ cấp cứu, hỗ trợ vận chuyển người bệnh trong nước và ra nước ngoài; + Cơ sở dịch vụ kính thuốc; + Cơ sở dịch vụ thẩm mỹ; + Cơ sở dịch vụ xoa bóp; + Cơ sở dịch vụ y tế khác |
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản |
|
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy |
|
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7310 |
Quảng cáo
|
|
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Nghiên cứu thị trường |
|
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh (trừ hoạt động của phóng viên ảnh) |
|
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập và trừ các hoạt động thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; tư vấn chứng khoán) Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ |
|
7500 |
Hoạt động thú y
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng |
|
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng |
|
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811 |
In ấn
|
|
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in (trừ in tem) |
|
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dược liệu cơ bản và các chế phẩm dược, sản xuất sản phẩm hoá dược. Sản xuất thuốc |
|
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản theo quy định Luật đấu giá tài sản) |
|
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
|
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá) |
|
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá) |
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm hoạt động động kinh doanh bất động sản) |
|
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Gửi hàng; - Giao nhận hàng hóa; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (Điều 20 Luật Hải Quan số 54/2014 QH13 ngày 23/06/2014) - Dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay (Điều 15, 16 Nghị định 92/2016/NĐ-CP) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền) |
|
5310 |
Bưu chính
|
|
5320 |
Chuyển phát
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
|
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ hoạt động của trung tâm dịch vụ việc làm) Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
|
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Dịch vụ việc làm |
|
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài |
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
7912 |
Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành |
|
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Hoạt động sửa chữa máy móc, thiết bị y tế và thiết bị chẩn đoán bệnh có màn hình hiển thị, thiết bị đo lường và xét nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị ra đa hoặc định vị vật dưới nước bằng âm hoặc siêu âm được phân vào nhóm |
|
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: - Thu gom chất thải nguy hại |
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: - Xử lý chất thải nguy hại |
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ súng đạn loại dùng để đi săn hoặc thể thao; bán lẻ tem và tiền kim khí; bán lẻ vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Yên Hoà - Quận Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}