Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0105993468 lần cuối vào 2024-07-25 17:58:57.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0105993468 lần cuối vào 2024-07-25 17:58:57.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0111 |
Trồng lúa
|
|
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
|
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
|
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830 |
Tái chế phế liệu
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
|
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
|
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Thị Trấn Kim Bài - Huyện Thanh Oai - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}