Tên viết tắt
Mã số thuế
Người đại diện
Điện thoại
Ngày hoạt động
Quản lý bởi
Trạng thái
Cập nhật mã số thuế 0102842848 lần cuối vào 2024-01-17 10:39:08.
Điện thoại
Cập nhật mã số thuế 0102842848 lần cuối vào 2024-01-17 10:39:08.
Ngành nghề kinh doanh
|
Mã |
Ngành |
|---|---|
|
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
4311 |
Phá dỡ
|
|
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7911 |
Đại lý du lịch
|
|
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
|
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
Tra cứu mã số thuế công ty tại Xã Mai Đình - Huyện Sóc Sơn - Thành phố Hà Nội
Không có kết quả nào trùng khớp!
Mã số thuế: {{ congty.gdt_code }}
Người đại diện: {{ congty.legal_first_name }}